plainchant
//
* danh từ- loại nhạc nhà thờ thời trung cổ cho một số giọng cùng hát (nhà thờ Anh giáo, Thiên chúa giáo La mã)
Định nghĩa tiếng Anh
n a liturgical chant of the Roman Catholic Church
112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a liturgical chant of the Roman Catholic Church
Đang tải...