Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #47025

plainchant

//

* danh từ
  • loại nhạc nhà thờ thời trung cổ cho một số giọng cùng hát (nhà thờ Anh giáo, Thiên chúa giáo La mã)
Định nghĩa tiếng Anh

n a liturgical chant of the Roman Catholic Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...