Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plainclothesman

/'plein'klәuðzmәn/ phổ biến #39162
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plainclothesman

//

* danh từ
  • công an mật; mật thám mặc thường phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detective who wears civilian clothes on duty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...