Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39162

plainclothesman

//

* danh từ
  • công an mật; mật thám mặc thường phục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detective who wears civilian clothes on duty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...