Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9585

plainly

/'pleinli/

phó từ

  • rõ ràng
  • giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác
    • to dress plainly: ăn mặc giản dị
  • thẳng thắn, không quanh co, không úp mở
    • to speak plainly: nói thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a simple manner; without extravagance or embellishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...