Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plainly

/'pleinli/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9585

Nghĩa thường dùng

một cách rõ ràng, dễ hiểu trạng từ

“She spoke plainly so everyone could understand.”Cô ấy nói một cách rõ ràng để mọi người có thể hiểu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plainly

/'pleinli/

phó từ

  • rõ ràng
  • giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác
    • to dress plainly: ăn mặc giản dị
  • thẳng thắn, không quanh co, không úp mở
    • to speak plainly: nói thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a simple manner; without extravagance or embellishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...