Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plainness

/'pleinnis/ phổ biến #35116
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plainness

/'pleinnis/

danh từ

  • sự rõ ràng
  • sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác
  • sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở
  • vẻ xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being unmixed with other material n. the appearance of being plain and unpretentious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...