Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35116

plainness

/'pleinnis/

danh từ

  • sự rõ ràng
  • sự giản dị, sự mộc mạc, sự chất phác
  • sự thẳng thắn; tính không quanh co, tính không úp mở
  • vẻ xấu xí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being unmixed with other material\nn. the appearance of being plain and unpretentious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...