Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plainsong

//

  • Cách viết khác : plainchant
Định nghĩa tiếng Anh

n. a liturgical chant of the Roman Catholic Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...