Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26646

plaintively

//

* phó từ
  • than vãn, ai oán; nghe buồn rầu, xót thương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a plaintive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...