Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaintively

/'pleɪntɪvlɪ/ phổ biến #26646
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaintively

//

* phó từ
  • than vãn, ai oán; nghe buồn rầu, xót thương
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a plaintive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...