Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plaintiveness

//

* danh từ
  • sự than vãn, ai oán; sự buồn rầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. expressing sorrowfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...