Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaiter

/p'lætər/
Biến thể từ plaiters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaiter

//

  • xem plait
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, plaits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...