plan healthy meals
Nghĩa thường dùng
“It's important to plan healthy meals for the week.”Điều quan trọng là lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trong tuần.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's important to plan healthy meals for the week.”Điều quan trọng là lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trong tuần.
Đang tải...