Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planchet

/'plænʃit/

danh từ

  • mảnh kim loại tròn (để rập thành đồng tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat metal disk ready for stamping as a coin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...