Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plane chart

/'pleintʃɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plane chart

/'pleintʃɑ:t/

danh từ

  • bình đồ, hải đồ phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...