plane geometry
/'pleindʤi'ɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plane geometry
/'pleindʤi'ɔmitri/
danh từ
- (toán học) hình học phẳng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...