Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plane ticket

/pleɪn ˈtɪkɪt/

Nghĩa thường dùng

Một vé để đi lại bằng máy bay. cụm từ

“I bought a plane ticket to New York last week.”Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...