plane-iron
/'plein,aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plane-iron
/'plein,aiən/
danh từ
- lưỡi bào
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...