Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plane-polarized

/'plein'pəuləraizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plane-polarized

//

* tính từ
  • phân cực phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

a (of a moving wave) vibrating in a single plane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...