Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plane-sailing

//

* danh từ
  • phương pháp xác định vị trí con tàu (con tàu như đang trên một mặt phẳng chứ không phải mặt cong của quả đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...