Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plane-sailing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plane-sailing

//

* danh từ
  • phương pháp xác định vị trí con tàu (con tàu như đang trên một mặt phẳng chứ không phải mặt cong của quả đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...