Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plane-table

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plane-table

//

* danh từ
  • trắc địa kế (gồm có một bàn tròn có thiết bị ngắm xoay quanh một trục của các nhà trắc địa dùng để vẽ sơ đồ tại thực địa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...