Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plane-tree

/'pleintri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)
Biến thể từ plane-trees số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...