Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planetism

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planetism

//

* danh từ
  • (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...