Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planetism

//

* danh từ
  • (sinh vật học) hiện tượng di động/ di chuyển

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...