Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planetoidal

//

  • xem planetoid
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a planetoid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...