Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planetoidal

/,plæni'tɔidəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planetoidal

//

  • xem planetoid
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a planetoid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...