Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planiform

//

* tính từ
  • dạng giẹp; dạng mặt phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a plane surface; as, a planiform, gliding, or\n arthrodial articulation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...