Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planisher

/'plæniʃə/

danh từ

  • thợ cán
  • máy cán
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, planishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...