planktonic
phổ biến #31717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
planktonic
//
- xem plankton
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to plankton
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to plankton
Đang tải...