Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plano-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plano-

//

  • xem plan-
Định nghĩa tiếng Anh

a. Combining forms signifying flat, level, plane; as planifolious, planimetry, plano-concave. See Plani-.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...