Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plano-

//

  • xem plan-
Định nghĩa tiếng Anh

a. Combining forms signifying flat, level, plane; as\n planifolious, planimetry, plano-concave.\n See Plani-.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...