Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planoconcave

/'pleinou'kɔnkeiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planoconcave

/'pleinou'kɔnkeiv/

tính từ

  • phẳng lõm (thấu kính)
Định nghĩa tiếng Anh

s flat on one side and concave on the other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...