Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planoconvex

/'pleinou'kɔnveks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planoconvex

/'pleinou'kɔnveks/

tính từ

  • phẳng lồi (thấu kính)
Định nghĩa tiếng Anh

s flat on one side and convex on the other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...