Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plantar

/'plæntə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or occurring on the undersurface of the foot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...