Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plantar

/'plæntə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plantar

/'plæntə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or occurring on the undersurface of the foot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...