Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plantigrade

/'plæntigreid/

tính từ

  • (động vật học) đi bằng gan bàn chân

danh từ

  • (động vật học) thú vật đi bằng gan bàn chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of mammals) walking on the whole sole of the foot (as rabbits, raccoons, bears, and humans do)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...