Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planula

//

* danh từ
  • số nhiều plantulae
  • (sinh vật học) ấu trùng planula
Định nghĩa tiếng Anh

n the flat ciliated free-swimming larva of hydrozoan coelenterates

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...