Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planula

/'plænjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planula

//

* danh từ
  • số nhiều plantulae
  • (sinh vật học) ấu trùng planula
Định nghĩa tiếng Anh

n the flat ciliated free-swimming larva of hydrozoan coelenterates

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...