Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plasmacytes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plasmacytes

//

* danh từ
  • số nhiều
  • (y học) bạch cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...