plasmagene
/'plæzmәdʒi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plasmagene
//
* danh từ- (sinh vật học) gen tế bào; gen sinh chất
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...