Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plasmapheresis

/,plæzmә'ferәsis/ phổ biến #47033
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plasmapheresis

//

* danh từ
  • (y học) việc tách hồng huyết cầu khỏi dịch tương
Định nghĩa tiếng Anh

n. plasma is separated from whole blood and the rest is returned to the donor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...