plasmatoparous
/plæzmә'tɔpәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plasmatoparous
//
* tính từ- (sinh vật học) sản xuất chất nguyên sinh
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...