Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plasmodesm

/'plæzmә,dezәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plasmodesm

//

* danh từ
  • số nhiều plasmodesmata
  • (sinh vật học) sợi liên bào (sợi nối tế bào)
  • cầu sinh chất

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...