plasmodesm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plasmodesm
//
* danh từ- số nhiều plasmodesmata
- (sinh vật học) sợi liên bào (sợi nối tế bào)
- cầu sinh chất
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...