Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plasmodesm

//

* danh từ
  • số nhiều plasmodesmata
  • (sinh vật học) sợi liên bào (sợi nối tế bào)
  • cầu sinh chất

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...