Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plasmogamy

/plæz'mɔ^әmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plasmogamy

//

* danh từ
  • (sinh vật học) tích hợp chất nguyên sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...