Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaster cast

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaster cast

//

* danh từ
  • khuông bó bột; khuôn (để làm tượng nhỏ) làm bằng thạch cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...