Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plasterer

/'plɑ:stərə/ phổ biến #37095
Biến thể từ plasterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plasterer

/'plɑ:stərə/

danh từ

  • thợ trát vữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker skilled in applying plaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...