plastic bag
Nghĩa thường dùng
túi nhựa
cụm từ
“She puts the apples in a plastic bag.”Cô ấy cho táo vào túi nhựa.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She puts the apples in a plastic bag.”Cô ấy cho táo vào túi nhựa.
Đang tải...