Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plastic money

/ˈplɑ:stik ˈmʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plastic money

//

* danh từ
  • thẻ tín dụng làm bằng chất dẻo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...