Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plastic wrap

danh từ

  • màng bọc nhựa (dùng để bọc thực phẩm)
    • cover with plastic wrap: bọc bằng màng bọc nhựa
    • plastic wrap roll: cuộn màng bọc nhựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...