Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plastically

/'plæstikəli/

phó từ

  • dẻo, mềm dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a plastic manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...