Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plastics factory

danh từ

  • nhà máy sản xuất nhựa
    • work in a plastics factory: làm việc trong nhà máy nhựa
    • plastics factory workers: công nhân nhà máy nhựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...