platan
/'plætən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
platan
/'plætən/
danh từ
- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The plane tree.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The plane tree.
Đang tải...