plate-basket
/'pleit,bɑ:skit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plate-basket
/'pleit,bɑ:skit/
danh từ
- giỏ đựng thìa đĩa...
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...