Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plate-glass

/'pleit'glɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plate-glass

/'pleit'glɑ:s/

danh từ

  • tấm kính day (tủ bày hàng...); tấm gương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...