Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plate-maker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plate-maker

//

* danh từ
  • máy để làm bản kẽm in
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...