Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plate-mark

/'pleitmɑ:k/
Biến thể từ plate-marks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plate-mark

/'pleitmɑ:k/

danh từ

  • dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc)
  • dấu in lan ra lề (tranh ảnh in bản kẽm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...