Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plate-powder

/'pleit,paudə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plate-powder

/'pleit,paudə/

danh từ

  • bột đánh đồ bạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...