Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

platelayer

/'pleit,leiə/
Biến thể từ platelayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

platelayer

/'pleit,leiə/

danh từ

  • công nhân đặt và sửa đường ray
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who lays and repairs railroad tracks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...