Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

platelayer

/'pleit,leiə/

danh từ

  • công nhân đặt và sửa đường ray
Biến thể từ platelayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman who lays and repairs railroad tracks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...