platiculture
/'plæti,kʌltʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
platiculture
//
* danh từ- (sinh vật học) sự cấy trên bản kính
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...